tiểu khu
Định nghĩa
Đơn vị hành chính tại một thành phố và là thành phần của một khu phố.
Từ tương đương
8 more languages
Magyarlakótelep
日本語ミクロライオン
ქართულიმიკრორაიონი
Polskiosiedle
Românămicroraion
Русскиймикрорайон
Українськамікрорайон
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free