HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiểu khu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tiə̰w˧˩˧ xu˧˧

Định nghĩa

Đơn vị hành chính tại một thành phố và là thành phần của một khu phố.

Từ tương đương

Deutsch Mikrorajon
English microraion
Magyar lakótelep
ქართული მიკრორაიონი
Polski osiedle
Română microraion
Русский микрорайон
Українська мікрорайон
中文 小區

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiểu khu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free