Nghĩa của tiểu khu | Babel Free
tiə̰w˧˩˧ xu˧˧Định nghĩa
Đơn vị hành chính tại một thành phố và là thành phần của một khu phố.
Từ tương đương
Deutsch
Mikrorajon
English
microraion
Magyar
lakótelep
日本語
ミクロライオン
ქართული
მიკრორაიონი
Polski
osiedle
Română
microraion
Русский
микрорайон
Українська
мікрорайон
中文
小區
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free