tiểu liên
Định nghĩa
Súng máy nhỏ cầm tay.
Từ tương đương
Englishsubmachine gun
25 more languages
Bosanskiautomat
Češtinasamopal
DeutschMaschinenpistole
Ελληνικάυποπολυβόλο
Suomikonepistooli
Gaeilgefo-mheaisínghunna
Hrvatskiautomat
Íslenskahríðskotabyssa
Italianomitra
한국어기관단총
Latviešumašīnpistole
Македонскиавтомат
Portuguêssubmetralhadora
Српскиautomat
ไทยปืนกลมือ
Türkçemakineli tabanca
中文衝鋒槍
繁體中文衝鋒槍
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free