HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiêu ớt

Danh từ CEFR B2
[tiəw˧˧ ʔəːt̚˧˦]

Định nghĩa

long pepper (Piper longum)

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

“Thằng Chau Mén mở cái cà-mèn ra, mấy con cá khô nằm chèo queo trên lớp cơm trắng. Nó hái mớ rau dại, cắn trái tiêu ớt, miếng khô, và cơm ăn một cách ngon lành.”

Chau Mén opened the gamelle, [therein] lay a few dried fish curled up on a layer of cooked white rice. He plucked a fistful of wild vegetables, bit into a long pepper fruit and delightfully ate (a piece) along with rice and a piece of dried (fish).

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiêu ớt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free