tiên quyết
Định nghĩa
Cần phải giải quyết trước, cần phải có trước thì mới làm cái khác được.
Từ tương đương
Englishnecessary
Ví dụ
“Điều kiện tiên quyết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free