thuyền phó
Từ tương đương
Englishfirst mate
11 more languages
DeutschErster Offizier
Kurdîmet
Nederlandseerste stuurman
Polskipierwszy
Portuguêsimediato
Русскийпомо́щник капита́на
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free