HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuỷ văn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰwi˧˩ van˧˧]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Thái Thuỵ, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
  2. Một xã Tp. Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.
  3. Một xã thuộc huyện Hương Thuỷ, tỉnh Thừa Thiên-Huế, Việt Nam.
  4. Khoa học nghiên cứu sự diễn biến của mức nước trên các triền sông.

Từ tương đương

Беларуская гідралогія
Čeština hydrologie
Dansk hydrologi
Deutsch Hydrologie
Ελληνικά υδρολογία
English Hydrology
Español hidrología
Eesti hüdroloogia
فارسی هیدرولوژی
Français hydrologie
Gaeilge hidreolaíocht
Bahasa Indonesia hidrologi
Italiano idrologia
日本語 水文学
한국어 수문학
Bahasa Melayu hidrologi
မြန်မာ ဇလဗေဒ
Nederlands hydrologie waterkunde
Polski hydrologia
Português hidrologia
Română hidrologie
Русский гидрология
Slovenščina hidrologija
Српски hidrologija vodoslovlje
Kiswahili haidrolojia
தமிழ் நீரியல்
Tagalog idrolohiya
Türkçe su bilimi
Українська гідрологія
Tiếng Việt thuỷ văn học
中文 水文學

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuỷ văn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free