HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuỷ văn

Danh từ CEFR B2
[tʰwi˧˩ van˧˧]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Thái Thuỵ, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
  2. Một xã Tp. Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.
  3. Một xã thuộc huyện Hương Thuỷ, tỉnh Thừa Thiên-Huế, Việt Nam.
  4. Khoa học nghiên cứu sự diễn biến của mức nước trên các triền sông.

Từ tương đương

EnglishHydrology
Españolhidrología
Françaishydrologie
35 more languages
Беларускаягідралогія
Češtinahydrologie
DeutschHydrologie
Ελληνικάυδρολογία
Bahasa Indonesiahidrologi
Italianoidrologia
日本語水文学
한국어수문학
Bahasa Melayuhidrologi
မြန်မာဇလဗေဒ
Portuguêshidrologia
Românăhidrologie
Русскийгидрология
Slovenščinahidrologija
Kiswahilihaidrolojia
தமிழ்நீரியல்
Tagalogidrolohiya
Türkçesu bilimi
Українськагідрологія
Tiếng Việtthuỷ văn học
中文水文學

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuỷ văn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free