Meaning of thuỷ văn học | Babel Free
/[tʰwi˧˩ van˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Khoa học nghiên cứu về nước trong tự nhiên.
Từ tương đương
English
Hydrology
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.