HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuốc phiện | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰuək̚˧˦ fiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Loại thuốc chống đau, gây ngủ, chế tạo từ các hạt trong vỏ mầm cây thuốc phiện.

Từ tương đương

العربية أفيون
Български опиум
বাংলা আফিম
Català opi
Čeština opium
Ελληνικά όπιο
English Opium
Esperanto opio
Eesti oopium
Suomi oopiumi
Français opium
Magyar áfium
Հայերեն ափիոն
Қазақ тілі апиын
ភាសាខ្មែរ អាភៀន
Lietuvių opijus
Македонски опиум
Bahasa Melayu candu
Polski opium
Português ópio

Ví dụ

“Sử dụng trái phép thuốc phiện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuốc phiện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free