HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuốc phiện

Danh từ CEFR B2
[tʰuək̚˧˦ fiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Loại thuốc chống đau, gây ngủ, chế tạo từ các hạt trong vỏ mầm cây thuốc phiện.

Từ tương đương

EnglishOpium
Françaisopium
Portuguêsópio
22 more languages
العربيةأفيون
Българскиопиум
বাংলাআফিম
Catalàopi
Češtinaopium
Ελληνικάόπιο
Esperantoopio
Eestioopium
Suomioopiumi
Magyaráfium
Հայերենափիոն
Қазақ тіліапиын
ភាសាខ្មែរអាភៀន
Lietuviųopijus
Македонскиопиум
Bahasa Melayucandu
Polskiopium

Ví dụ

“Sử dụng trái phép thuốc phiện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuốc phiện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free