Nghĩa của thu xếp | Babel Free
[tʰu˧˧ sep̚˧˦]Từ tương đương
English
arrange
Ví dụ
“Bởi thế, lứa sinh nào cũng vậy, đẻ xong là bố mẹ thu xếp cho con cái ra ở riêng.”
Following her principles, she would arrange for her children to live on their own.
“Thu xếp đồ đạc.”
“Thu xếp chỗ nghỉ cho khách.”
“Mọi công việc đã thu xếp xong.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free