HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thu xếp

Động từ CEFR B2
[tʰu˧˧ sep̚˧˦]

Định nghĩa

Sắp đặt cho gọn, cho ổn thoả.

Từ tương đương

Englisharrange

Ví dụ

“Bởi thế, lứa sinh nào cũng vậy, đẻ xong là bố mẹ thu xếp cho con cái ra ở riêng.”

Following her principles, she would arrange for her children to live on their own.

Thu xếp đồ đạc.”
Thu xếp chỗ nghỉ cho khách.”
“Mọi công việc đã thu xếp xong.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thu xếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free