HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thu vén | Babel Free

Động từ CEFR B2
tʰu˧˧ vɛn˧˥

Định nghĩa

  1. 1. Góp nhặt lại cho gọn.
  2. Nói người nội trợ biết tổ chức và quản lý gia đình một cách tiết kiệm.

Ví dụ

“Thu vén nhà cửa.”
“Bà vợ biết thu vén.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thu vén được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free