Nghĩa của thu vén | Babel Free
tʰu˧˧ vɛn˧˥Định nghĩa
Ví dụ
“Thu vén nhà cửa.”
“Bà vợ biết thu vén.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free