Nghĩa của thủ quân | Babel Free
tʰṵ˧˩˧ kwən˧˧Định nghĩa
- Nơi in và bán sách (cũ).
- Người đứng đầu một đội bóng.
Ví dụ
“Thủ quân của đội tuyển bóng đá quốc gia.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free