HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thu chi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰṵ˧˩˧ ʨḭ˧˩˧

Định nghĩa

  1. Nhận tiền về và tiêu tiền ra.
  2. Người cường hào đứng đầu một làng trong thời phong kiến về mặt hương ẩm hay đình trung.

Ví dụ

“Thăng bằng thu chi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thu chi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free