Nghĩa của thiếu uý | Babel Free
[tʰiəw˧˦ ʔwi˧˦]Định nghĩa
- Thiếu uý.
- Bậc quân hàm thấp nhất của cấp uý, dưới trung uý.
Từ tương đương
Afrikaans
tweede luitenant
עברית
סגן־משנה
Bahasa Indonesia
alferes
Italiano
sottotenente
한국어
소위
Latina
insigne
Nederlands
tweede luitenant
Português
subtenente
Română
sublocotenent
Shqip
nëntoger
Svenska
fänrik
Kiswahili
luteni wa pili
Українська
штандарт
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free