Meaning of thiếc | Babel Free
/[tʰiək̚˧˦]/Định nghĩa
nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Sn và số hiệu nguyên tử bằng 50.
Từ tương đương
English
Tin
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.