HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thiếc

Danh từ CEFR C1 Standard
[tʰiək̚˧˦]

Định nghĩa

nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Sn và số hiệu nguyên tử bằng 50.

Từ tương đương

Englishtin
Françaisétain
Русскийолово
10 more languages
BosanskiTin
HrvatskikositarTin
Հայերենանագ
ქართულიკალა
Kurdîtîn
မြန်မာသံဖြူ
Nederlandstin
СрпскиTin

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiếc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free