HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Thiểm Tây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiəm˧˩ təj˧˧]

Định nghĩa

Một tỉnh của Trung Quốc.

Từ tương đương

العربية شَانْشِي
Deutsch Shaanxi
English Shaanxi
Français Shaanxi
日本語 陝西
한국어 산시 섬서 초호
Русский Шэньси

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thiểm Tây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free