HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thiên nga

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ ŋaː˧˧]

Định nghĩa

Chim ở nước, cỡ lớn, cùng họ với ngỗng, lông trắng hoặc đen, sống ở phương Bắc, thường nuôi làm cảnh.

Từ tương đương

13 more languages
Češtinahusa velká
Ελληνικάαγριόχηνα
Íslenskagrágæs
日本語
Kurdîşwan
Portuguêsganso-bravo
Русскийсе́рый гусь

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên nga được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free