thiên nga
Định nghĩa
Chim ở nước, cỡ lớn, cùng họ với ngỗng, lông trắng hoặc đen, sống ở phương Bắc, thường nuôi làm cảnh.
Từ tương đương
13 more languages
Češtinahusa velká
Danskvildgås
Ελληνικάαγριόχηνα
Suomivillihanhi
Íslenskagrágæs
Kurdîşwan
Polskigęś gęgawa
Portuguêsganso-bravo
Românăgâscă sălbatică
Русскийсе́рый гусь
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free