Nghĩa của thiên nga | Babel Free
[tʰiən˧˧ ŋaː˧˧]Định nghĩa
Chim ở nước, cỡ lớn, cùng họ với ngỗng, lông trắng hoặc đen, sống ở phương Bắc, thường nuôi làm cảnh.
Từ tương đương
Čeština
husa velká
Dansk
vildgås
Ελληνικά
αγριόχηνα
Suomi
villihanhi
Français
oie cendrée
Íslenska
grágæs
Kurdî
şwan
Polski
gęś gęgawa
Português
ganso-bravo
Română
gâscă sălbatică
Русский
се́рый гусь
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free