Nghĩa của Thiên Can | Babel Free
[tʰiən˧˧ kaːn˧˧]Định nghĩa
- Tính hiền hậu vốn có.
- Nông cạn, chỉ nhìn thấy việc gần.
Ví dụ
“Thiện căn ở tại lòng ta (Truyện Kiều)”
“Ý kiến thiển cận.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free