HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Thiên Can | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ kaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Tính hiền hậu vốn có.
  2. Nông cạn, chỉ nhìn thấy việc gần.

Ví dụ

“Thiện căn ở tại lòng ta (Truyện Kiều)”
“Ý kiến thiển cận.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thiên Can được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free