HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên cầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ kəw˨˩]

Định nghĩa

  1. Mặt cầu tưởng tượng coi như có bán kính vô cùng lớn, có tâm ở mặt người quan sát đứng trên mặt đất, và chứa những thiên thể rải rác trong không gian vũ trụ.
  2. Quả cầu trên mặt có ghi những chòm sao với những ngôi sao chính, dùng làm giáo cụ trực quan.

Từ tương đương

Español esfera celeste
Suomi taivaanpallo
Français sphère céleste
हिन्दी खगोलीय गोला
Magyar éggömb
Italiano sfera celeste
日本語 天球
한국어 천구
Nederlands hemelbol
Português esfera celeste
Română sferă cerească
Türkçe gökküre
中文 天球
繁體中文 天球

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free