thiên cầu
Định nghĩa
Từ tương đương
18 more languages
العربيةقُبَّة سَمَاوِيَّة
Suomitaivaanpallo
हिन्दीखगोलीय गोला
Magyaréggömb
Italianosfera celeste
日本語天球
한국어천구
Nederlandshemelbol
Portuguêsesfera celeste
Românăsferă cerească
Русскийнебе́сная сфе́ра
ไทยทรงกลมฟ้า
Türkçegökküre
中文天球
繁體中文天球
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free