Nghĩa của thiên cầu | Babel Free
[tʰiən˧˧ kəw˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
قُبَّة سَمَاوِيَّة
English
celestial sphere
Español
esfera celeste
Suomi
taivaanpallo
Français
sphère céleste
हिन्दी
खगोलीय गोला
Magyar
éggömb
Italiano
sfera celeste
日本語
天球
한국어
천구
Nederlands
hemelbol
Português
esfera celeste
Română
sferă cerească
Русский
небе́сная сфе́ра
ไทย
ทรงกลมฟ้า
Türkçe
gökküre
中文
天球
繁體中文
天球
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free