Nghĩa của thiện chí | Babel Free
[tʰiən˧˨ʔ t͡ɕi˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“đại sứ thiện chí”
a goodwill ambassador
“Thái độ thiếu thiện chí.”
“Một việc làm đầy thiện chí.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free