thực hư
Định nghĩa
Thật và không thật, đúng và sai.
Ví dụ
“Thực hư thế nào chưa biết.”
Whether this's really happened or not is yet to be known.
“Việc ấy thực hư thế nào, còn phải điều tra.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free