HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thời kì | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəːj˨˩ ki˨˩]

Định nghĩa

period of time

Từ tương đương

العربية عصر مدة وقت
Deutsch Spanne Zeitspanne
English period of time
Suomi ajanjakso
Français laps de temps
עברית אשון
हिन्दी अवधि देर
日本語 ピリオド 周期 時期
한국어 동안 시기
Nederlands tijdsperiode

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thời kì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free