HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thổ ngữ

Danh từ CEFR B2
[tʰo˧˩ ŋɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Tiếng nói riêng của một nơi.

Từ tương đương

Françaispatois
13 more languages
Bosanskiidiom
Ελληνικάντοπιολαλιά
Hrvatskiidiom
Italianodialetto
Nederlandsstreektaal
Polskigwara
Portuguêspatoá
Русскийговор
Српскиidiom
Українськапатуа
中文方言
繁體中文方言

Ví dụ

“Thổ ngữ Nghệ An.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thổ ngữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free