HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thịt mèo | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

English cat meat
Esperanto kataĵo
Español carne de gato
Français viande de chat
한국어 고양이고기
Русский коша́тина
Tiếng Việt tiểu hổ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thịt mèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free