Nghĩa của thịt thà | Babel Free
[tʰit̚˧˨ʔ tʰaː˨˩]Định nghĩa
Thịt súc vật nói chung.
Từ tương đương
English
meat
Ví dụ
“Chợ đầy thịt thà cá mú.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free