HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thịt | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[tʰit̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Phần mềm có thớ, bọc quanh xương trong cơ thể người và động vật.
  2. Phần chắc ở bên trong lớp vỏ quả, vỏ cây.

Từ tương đương

English meat

Ví dụ

“thịt lợn/heo”

pork

“thịt trâu”

water buffalo beef

“thịt nạc”

lean meat

“Thịt lợn.”
“Thịt nửa nạc nửa mỡ.”
“Có da có thịt.”
“Quả xoài dày thịt.”
“Loại gỗ thịt mịn.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thịt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free