Nghĩa của thịt chó | Babel Free
[tʰit̚˧˨ʔ t͡ɕɔ˧˦]Từ tương đương
Deutsch
Hundefleisch
English
dog meat
Esperanto
hundaĵo
Suomi
koira
Français
viande de chien
Italiano
carne di cane
日本語
狗肉
Nederlands
hondenvlees
Polski
psina
Português
carne de cachorro/cão
Svenska
hundkött
Yorùbá
olókílì
中文
狗肉
繁體中文
狗肉
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free