thịt chó
Từ tương đương
19 more languages
Esperantohundaĵo
Suomikoira
Italianocarne di cane
日本語狗肉
Nederlandshondenvlees
Polskipsina
Portuguêscarne de cachorro/cão
Svenskahundkött
Yorùbáolókílì
中文狗肉
繁體中文狗肉
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free