Nghĩa của thế phẩm | Babel Free
tʰe˧˥ fə̰m˧˩˧Định nghĩa
Vật dùng để thay vật khác tốt đã trở nên hiếm.
Ví dụ
“Dùng nguyên liệu trong nước làm thế phẩm để sản xuất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free