HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thế hệ

Danh từ CEFR B2
[tʰe˧˦ he˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Lớp người cùng một lứa tuổi.
  2. Lớp sinh vật sinh cùng một lứa.

Từ tương đương

1 more languages
Kurdîage

Ví dụ

“console thuộc thế hệ thứ 3”

3rd-generation consoles

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thế hệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free