Nghĩa của thế hệ | Babel Free
[tʰe˧˦ he˧˨ʔ]Từ tương đương
Kurdî
age
Ví dụ
“console thuộc thế hệ thứ 3”
3rd-generation consoles
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free