Nghĩa của thẻ xanh | Babel Free
[tʰɛ˧˩ sajŋ̟˧˧]Từ tương đương
العربية
كَارْت أَخْضَر
English
green card
فارسی
گرین کارت
Magyar
zöldkártya
日本語
グリーンカード
Nederlands
green card
Polski
zielona karta
Português
green card
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free