Nghĩa của thật lực | Babel Free
[tʰət̚˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ]Ví dụ
“Lạ thay, nó cứ làm thật lực mà chẳng thốt lên một tiếng gì hết.”
To my surprise, the man was so concentrated doing his task that I barely could hear any slightest bother from him.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free