HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thậm thụt | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[tʰəm˧˨ʔ tʰut̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

in a roving and sneaky manner

Ví dụ

“thậm thụt ăn ở với nhau

to live with one another about behind closed doors

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thậm thụt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free