Nghĩa của thầy xí | Babel Free
tʰə̤j˨˩ si˧˥Định nghĩa
Nhân viên thường làm việc hàng giấy trong thời Pháp thuộc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free