Nghĩa của thầy bà | Babel Free
tʰə̤j˨˩ ɓa̤ː˨˩Định nghĩa
Thầy, (ngh. 1 và 7) dùng với nghĩa xấu.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free