HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thầy cãi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəj˨˩ kaːj˦ˀ˥]

Định nghĩa

Luật sư.

Từ tương đương

English lawyer

Ví dụ

Nghe đâu chú ấy học nghề thầy cãi.”

It appears he's studying to become a lawyer.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thầy cãi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free