Nghĩa của thầy giáo | Babel Free
[tʰəj˨˩ zaːw˧˦]Định nghĩa
Người đàn ông làm nghề dạy học.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thầy giáo chủ nhiệm.”
“Thầy giáo cũ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free