HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thầy giáo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəj˨˩ zaːw˧˦]

Định nghĩa

Người đàn ông làm nghề dạy học.

Từ tương đương

Bosanski maestro
English a male teacher
Español maestro
Hrvatski maestro
Српски maestro
Svenska magister maje

Ví dụ

“Thầy giáo chủ nhiệm.”
“Thầy giáo cũ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thầy giáo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free