Nghĩa của thầy cúng | Babel Free
tʰə̤j˨˩ kuŋ˧˥Định nghĩa
Người làm nghề cúng bái cho người ta (cũ).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free