Nghĩa của thầy cả | Babel Free
tʰə̤j˨˩ ka̰ː˧˩˧Định nghĩa
Thầy tu thiên chúa giáo phụ trách một xứ đạo.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free