Nghĩa của thần khí | Babel Free
[tʰaːn˧˦ xi˧˦]Định nghĩa
- Khí carbon dioxide (CO₂).
- Khí thường tỏa ra từ than cháy.
Từ tương đương
English
carbon
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free