HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thần kinh học | Babel Free

Noun CEFR C1
/[tʰən˨˩ kïŋ˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Ngành y học điều trị các rối loạn của hệ thần kinh bao gồm não và tủy sống trong hệ thống thần kinh trung ương và các dây thần kinh, cơ bắp và điểm nối thần kinh cơ trong hệ thần kinh ngoại vi.

Từ tương đương

English Neurology

Ví dụ

“Nghiên cứu thần kinh học.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thần kinh học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course