Nghĩa của thất vận | Babel Free
tʰət˧˥ və̰ʔn˨˩Định nghĩa
Không có vần đúng luật đúng luật thơ.
Ví dụ
“Thơ thất vận.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free