Nghĩa của thướt tha | Babel Free
[tʰɨət̚˧˦ tʰaː˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Muôn ngàn thiếu nữ Phù-tang, / Thướt-tha cười với thiên đàng vào xuân.”
Thousands of Japanese maidens, / Elegantly smile with heaven into spring.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free