HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thướt tha | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰɨət̚˧˦ tʰaː˧˧]

Định nghĩa

elegant

Từ tương đương

English elegant
Kurdî elegant

Ví dụ

“Muôn ngàn thiếu nữ Phù-tang, / Thướt-tha cười với thiên đàng vào xuân.”

Thousands of Japanese maidens, / Elegantly smile with heaven into spring.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thướt tha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free