Nghĩa của thăng thiên | Babel Free
[tʰaŋ˧˧ tʰiən˧˧]Định nghĩa
- Lên trời, bay lên trời.
- Còn có nghĩa là đã chết
Ví dụ
“Ngày ông táo thăng thiên.”
“Bà nội tôi đã thăng thiên rồi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free