Nghĩa của thú nhận | Babel Free
[tʰu˧˦ ɲən˧˨ʔ]Định nghĩa
- Dân thường.
- Tự nhận tội lỗi của mình.
- Nhận vào.
- Thong thả nhàn hạ.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free