HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thông gia | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəwŋ͡m˧˧ zaː˧˧]

Định nghĩa

Hai nhà có con kết hôn với nhau.

Từ tương đương

Azərbaycanca düngür quda
Español consuegra consuegro
한국어 사돈
Português consogra consogro
Русский сват сва́тья
Tagalog balae balai
Türkçe dünür

Ví dụ

“Đến thăm ông thông gia.”
“Làm thông gia với nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thông gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free