Nghĩa của thình lình | Babel Free
[tʰïŋ˨˩ lïŋ˨˩]Định nghĩa
Bỗng nhiên, bất ngờ, không hề biết trước, lường trước.
Ví dụ
“Thình lình bị tấn công.”
“Trời đang nắng thình lình đổ mưa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free