HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tháo chạy | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰaːw˧˦ t͡ɕaj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Trốn tránh xa và vội vã một nguy cơ rất gần.

Từ tương đương

English flee to run away

Ví dụ

“Quân địch tháo chạy tán loạn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tháo chạy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free