HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thánh lễ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˦ le˦ˀ˥]

Định nghĩa

Nghi lễ con người sử dụng để thể hiện lòng kính trọng và hiến tặng quà cáp cho Chúa.

Từ tương đương

العربية طقس
Català litúrgia
Dansk liturgi
Deutsch Liturgie
English Liturgy mass
Esperanto liturgio
Español liturgia
Français liturgie
Galego liturxia
Magyar liturgia
Հայերեն պատարագ
Italiano liturgia
日本語 典礼 奉神礼 礼拝
ქართული ლიტურგია
한국어 례전 예전 전례
Latina liturgia
Lietuvių liturgija
Bahasa Melayu upacara
Nederlands liturgie
Português liturgia
Română liturghie
Slovenščina liturgija
Svenska liturgi
اردو لطوریا
Tiếng Việt phụng vụ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thánh lễ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free