Nghĩa của thành khí | Babel Free
tʰa̤jŋ˨˩ xi˧˥Định nghĩa
- Sự đồng tình đồng điệu với nhau.
- Trở nên dụng cụ có thể dùng được.
Ví dụ
“Sắt đá thành khí.”
“Lạ gì thanh khí lẽ hằng,.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free