thành kiến
Định nghĩa
Ý nghĩ cố định về người hay vật, xuất phát từ cách nhìn sai lệch hoặc dựa trên cảm tính và thường xuyên có chiều hướng đánh giá thấp.
Từ tương đương
20 more languages
Češtinapředsudek
Bahasa Indonesiaberpandangan
Latviešuaizspriedums
Portuguêspreconceito
Українськаупередження
中文偏見
繁體中文偏見
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free