Nghĩa của thành hôn | Babel Free
tʰa̤jŋ˨˩ hon˧˧Định nghĩa
Chính thức thành vợ chồng.
Ví dụ
“Tổ chức lễ thành hôn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free